Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Bayern Munich hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kim Min-Jae
2 - 2 Dayot Upamecano
Thomas Muller
2 - 3 Michael Olise
Kingsley Coman
Mathys Tel
Eric Dier
Konrad Laimer
Joao Palhinha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 25 | 8.21 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 6.01 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 28 | 7.44 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 30 | 6.96 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 52 | 7.56 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 5.75 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 55 | 7.64 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 78 | 6.85 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 5 | 0 | 70 | 7.06 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 119 | 111 | 93.28% | 8 | 0 | 139 | 7.29 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 107 | 102 | 95.33% | 1 | 0 | 114 | 6.9 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 0 | 85 | 6.93 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 1 | 107 | 7.07 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 7 | 0 | 92 | 8.46 | |
| 39 | Mathys Tel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 116 | 112 | 96.55% | 1 | 1 | 124 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ