Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Atalanta hôm nay ngày 27/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Atalanta tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ademola Lookman
0 - 2 Ederson Jose dos Santos Lourenco
0 - 3 Charles De Ketelaere
Nicola Zalewski
Yunus Musah
Nikola Krstovic
Sead Kolasinac
Kamal Deen Sulemana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 36 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 41 | 7.1 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 4 | 37 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ