Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Augsburg hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Renato De Palma Veiga
Robert Gumny
Julian Baumgartlinger
1 - 1 Ermedin Demirovic
Ermedin Demirovic
Irvin Cardona
Niklas Dorsch
Kelvin Yeboah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 77 | 6.87 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 72 | 6.18 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 3 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 25 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 54 | 83.08% | 3 | 3 | 84 | 7.15 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 42 | 6.63 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 47 | 6.62 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 2 | 59 | 6.77 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 44 | 69.84% | 0 | 3 | 81 | 6.51 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 4 | 59 | 6.92 | |
| 30 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 1 | 43 | 6.42 | |
| 11 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Julian Baumgartlinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 3 | 58 | 6.39 | |
| 40 | Tomas Koubek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 0 | 58 | 5.98 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 52 | 6.43 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 65 | 6.99 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 6 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 48 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 3 | 30 | 7.09 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 27 | 7.52 | |
| 13 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 0 | 46 | 5.7 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 7 | 27 | 6.75 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 8 | Renato De Palma Veiga | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 32 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ