Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Augsburg hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chrislain Matsima Goal cancelled
Alexis Claude Maurice
Chrislain Matsima
Mert Komur
Samuel Essende
Ismael Gharbi
Mads Giersing Valentin Pedersen
Marius Wolf
Noahkai Banks Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 6 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 56 | 6.49 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 51 | 6.93 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 72 | 6.76 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 30 | 18 | 60% | 5 | 1 | 54 | 7.94 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 1 | 79 | 6.39 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 2 | 60 | 7.26 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.91 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 78 | 7.64 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 3 | 1 | 46 | 6.34 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 47 | 6.56 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 4 | 84 | 6.65 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 49 | 6.36 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 66 | 6.57 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 2 | 42 | 6.11 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 4 | 2 | 45 | 7.05 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ