Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Arthur Augusto de Matos Soares
0 - 2 Malik Tillman
Alex Grimaldo
Exequiel Palacios
Jonas Hofmann

Patrik Schick
Ernest Poku
1 - 3 Aleix Garcia Serrano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 49 | 6.15 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 4.65 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 74 | 7.86 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 5 | 1 | 78 | 6.22 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 1 | 1 | 92 | 5.47 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 3 | 72 | 6.35 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 34 | 5.81 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 47 | 5.66 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 18 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 7.21 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 3 | 95 | 7.06 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 83 | 71 | 85.54% | 2 | 1 | 106 | 7.5 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 137 | 130 | 94.89% | 2 | 0 | 146 | 7.65 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 53 | 6.02 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 105 | 93 | 88.57% | 1 | 4 | 134 | 7.39 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 45 | 7.91 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 75 | 6.78 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 2 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 2 | 59 | 8.08 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ