Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maximilian Beier
Waldemar Anton
Niklas Sule
Fabio Silva
1 - 2 Felix Nmecha
Karim Adeyemi
Emre Can
Carney Chukwuemeka
Emre Can
2 - 3 Carney Chukwuemeka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 53 | 6.63 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 43 | 6.52 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 67 | 6.65 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.92 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 64 | 7.42 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 31 | 6.41 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 3 | 44 | 7.08 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 11 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 33 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 5 | 80 | 7.1 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 67 | 6.19 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 5.67 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 1 | 96 | 6.45 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 2 | 62 | 7.14 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 7.07 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 2 | 1 | 87 | 6.52 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 7.14 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 3 | 55 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ