Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs FC Koln hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Florian Kainz
Dejan Ljubicic
Eric Martel
Mathias Olesen
Faride Alidou
Benno Schmitz
Sargis Adamyan
Rasmus Carstensen
Luca Kilian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 49 | 5.96 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 59 | 6.19 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 50 | 6.51 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 60 | 6.3 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 44 | 6.26 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 65 | 6.44 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 39 | 6.98 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 37 | 7.01 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 36 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ