Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày 27/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs FC Viktoria Plzen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs FC Viktoria Plzen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Pavel Sulc
Daniel Vasulin
Alexandr Sojka
Erik Jirka
Jiri Panos
3 - 2 Prince Kwabena Adu
3 - 3 Vaclav Jemelka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 74 | 6.73 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 1 | 93 | 6.59 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 1 | 98 | 9.02 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 4 | 84 | 6.23 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 19 | 7.19 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 83 | 69 | 83.13% | 6 | 1 | 112 | 6.85 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 1 | 75 | 6.31 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 7 | 95 | 6.84 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 34 | 6.92 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 5 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 3 | 54 | 9.4 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 5.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.35 | |
| 24 | Milan Havel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.27 | |
| 33 | Erik Jirka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 46 | 7.51 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 1 | 57 | 6.19 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 5.95 | |
| 51 | Daniel Vasulin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 50 | 7.53 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 51 | 6.13 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 58 | 6.98 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 43 | 7.92 | |
| 12 | Alexandr Sojka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 20 | Jiri Panos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ