Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Phillipp Mwene
0 - 1 Kaua Santos(OW)
Nadiem Amiri
0 - 2 Paul Nebel
0 - 3 Paul Nebel
Nikolas Konrad Veratschnig
Hong Hyun Seok
Silvan Widmer
Moritz Jenz
Karim Onisiwo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 47 | 45 | 95.74% | 16 | 1 | 81 | 7.85 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 52 | 5.24 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 3 | 2 | 4 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 6 | 90 | 7.12 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 72 | 56 | 77.78% | 8 | 4 | 98 | 7.62 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 9 | 0 | 44 | 5.97 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 86 | 72 | 83.72% | 1 | 8 | 107 | 7.05 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 2 | 24 | 6.33 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.47 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 7 | 2 | 39 | 6.25 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 42 | 6.59 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 3.94 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 41 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 6 | 39 | 7.59 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.65 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 53 | 8.77 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 16 | 36.36% | 0 | 0 | 62 | 8.11 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.87 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.95 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.27 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 36 | 6.75 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 36 | 6.98 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 2 | 48 | 9.47 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 7.19 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ