Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 13/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Bell
Andreas Hanche-Olsen
Delano Burgzorg
Aymen Barkok
Anthony Caci
Eniss Shabani
Nelson Weiper
Eniss Shabani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 7.12 | |
| 22 | Timothy Chandler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 7.38 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 9 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 25 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 53 | 6.94 | |
| 18 | Almamy Toure | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 76 | 7.38 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 54 | 8.01 | |
| 8 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 61 | 7.14 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 59 | 7.85 | |
| 2 | Obite Ndicka | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 3 | 89 | 7.19 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 8.16 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 80 | 7.52 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 30 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 2 | 71 | 6.14 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 3 | 43 | 6.61 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 56 | 5.99 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 39 | 5.95 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 25 | 6.31 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 60 | 6.62 | |
| 11 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 5.72 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 6 | 79 | 6.44 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 37 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 6 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 41 | 5.99 | |
| 41 | Eniss Shabani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ