Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Heidenheimer hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan-Niklas Beste
Kevin Muller
Patrick Mainka
Nikola Dovedan
Adrian Beck
Jan Schoppner
Denis Thomalla
Florian Pickel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 6.27 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 50 | 6.62 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 18 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 7.43 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 43 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 45 | 5.93 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 16 | 6.33 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 42 | 6.17 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 22 | 6.31 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 49 | 5.95 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 33 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ