Kết quả trận Eintracht Frankfurt vs Heidenheimer, 21h30 ngày 14/03

Vòng 26
21:30 ngày 14/03/2026
Eintracht Frankfurt 1
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Heidenheimer
Địa điểm: Deutsche Bank Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.884
+2
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 17.5
2-0
9.4 34
2-1
7.5 14.5
3-1
11.5 28
3-2
19 22
4-2
36 150
4-3
100 205
0-0
19
1-1
8
2-2
14
3-3
55
4-4
250
AOS
13

Bundesliga » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Heidenheimer hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Heidenheimer

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Phút
Heidenheimer Heidenheimer
Robin Koch match yellow.png
38'
Arnaud Kalimuendo 1 - 0
Kiến tạo: Robin Koch
match goal
53'
57'
match yellow.png Niklas Dorsch
63'
match change Mikkel Kaufmann Sorensen
Ra sân: Niklas Dorsch
63'
match change Sirlord Conteh
Ra sân: Arijon Ibrahimovic
70'
match var Sirlord Conteh Goal cancelled
71'
match yellow.png Eren Dinkci
Robin Koch match yellow.pngmatch red
73'
80'
match change Mathias Honsak
Ra sân: Luca Kerber
80'
match change Stefan Schimmer
Ra sân: Budu Zivzivadze
Ellyes Skhiri
Ra sân: Arnaud Kalimuendo
match change
80'
Jonathan Michael Burkardt
Ra sân: Ayoube Amaimouni-Echghouyab
match change
80'
Elias Baum
Ra sân: Fares Chaibi
match change
80'
Michael Zetterer match yellow.png
82'
84'
match change Omar Traore
Ra sân: Marnon Busch
Love Arrhov
Ra sân: Ritsu Doan
match change
88'
Oscar Hojlund
Ra sân: Jean Negoce
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Heidenheimer

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Heidenheimer Heidenheimer
match ok
Giao bóng trước
12
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
5
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
30
 
Đánh đầu
 
34
1
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
17
5
 
Thử thách
 
5
25
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
14
 
Đánh đầu thành công
 
18
3
 
Cản sút
 
0
6
 
Rê bóng thành công
 
9
20
 
Đánh chặn
 
3
20
 
Ném biên
 
16
580
 
Số đường chuyền
 
283
88%
 
Chuyền chính xác
 
80%
139
 
Pha tấn công
 
76
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
76%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
24%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
15
 
Số quả tạt chính xác
 
20
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
15
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Oscar Hojlund
9
Jonathan Michael Burkardt
15
Ellyes Skhiri
31
Love Arrhov
2
Elias Baum
33
Jens Grahl
27
Mario Gotze
18
Mahmoud Dahoud
41
Fousseny Doumbia
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 4-3-3
4-3-3 Heidenheimer Heidenheimer
23
Zetterer
21
Brown
5
Amenda
4
Koch
34
Collins
8
Chaibi
16
Larsson
20
Doan
19
Negoce
25
Kalimuen...
29
Amaimoun...
41
Ramaj
2
Busch
6
Mainka
5
Gimber
26
Behrens
20
Kerber
3
Schoppne...
30
Dorsch
8
Dinkci
11
Zivzivad...
22
Ibrahimo...

Substitutes

17
Mathias Honsak
29
Mikkel Kaufmann Sorensen
9
Stefan Schimmer
23
Omar Traore
31
Sirlord Conteh
19
Jonas Fohrenbach
40
Frank Feller
16
Julian Niehues
28
Adam Kolle
Đội hình dự bị
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Oscar Hojlund 6
Jonathan Michael Burkardt 9
Ellyes Skhiri 15
Love Arrhov 31
Elias Baum 2
Jens Grahl 33
Mario Gotze 27
Mahmoud Dahoud 18
Fousseny Doumbia 41
Eintracht Frankfurt Heidenheimer
17 Mathias Honsak
29 Mikkel Kaufmann Sorensen
9 Stefan Schimmer
23 Omar Traore
31 Sirlord Conteh
19 Jonas Fohrenbach
40 Frank Feller
16 Julian Niehues
28 Adam Kolle

Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Heidenheimer

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 2.33
4.33 Sút trúng cầu môn 1
7.33 Phạm lỗi 8.33
5 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.5 Bàn thua 2.2
3.9 Sút trúng cầu môn 2.7
9.7 Phạm lỗi 9.5
3.6 Phạt góc 4.2
1.9 Thẻ vàng 1.3
54.3% Kiểm soát bóng 41.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Eintracht Frankfurt (36trận)
Chủ Khách
Heidenheimer (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
0
5
HT-H/FT-T
4
1
1
6
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
2
5
2
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
3
0
HT-B/FT-B
4
4
5
1

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Nathaniel Brown Hậu vệ cánh trái 0 0 0 43 38 88.37% 0 0 62 6.62
15 Ellyes Skhiri Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.35
23 Michael Zetterer Thủ môn 0 0 0 34 20 58.82% 0 0 40 6.72
4 Robin Koch Trung vệ 1 0 1 108 100 92.59% 0 3 116 6.3
20 Ritsu Doan Cánh phải 3 0 1 42 38 90.48% 4 1 58 6.72
9 Jonathan Michael Burkardt Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 1 6 6.09
25 Arnaud Kalimuendo Tiền đạo cắm 1 1 2 15 14 93.33% 0 0 21 7.38
34 Nnamdi Collins Trung vệ 0 0 0 89 78 87.64% 0 1 106 7.3
6 Oscar Hojlund Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.02
8 Fares Chaibi Tiền vệ trụ 2 1 1 40 33 82.5% 6 3 57 7.31
5 Aurele Amenda Trung vệ 0 0 0 86 79 91.86% 0 5 95 7.44
16 Hugo Emanuel Larsson Tiền vệ trụ 1 1 0 50 48 96% 1 0 58 6.6
19 Jean Negoce Cánh trái 3 0 2 35 29 82.86% 0 2 62 7.9
2 Elias Baum Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.02
31 Love Arrhov Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.03
29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab Cánh phải 1 1 1 17 16 94.12% 4 0 37 7.42

Heidenheimer Heidenheimer
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Marnon Busch Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 12 66.67% 4 0 39 6.34
6 Patrick Mainka Trung vệ 0 0 0 43 39 90.7% 0 2 57 6.68
17 Mathias Honsak Cánh trái 0 0 0 8 6 75% 3 2 12 6.12
5 Benedikt Gimber Trung vệ 0 0 0 52 44 84.62% 1 1 63 6.34
30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 13 92.86% 0 1 19 5.9
31 Sirlord Conteh Cánh phải 0 0 0 9 9 100% 0 1 10 6.05
11 Budu Zivzivadze Tiền đạo cắm 1 0 0 8 5 62.5% 0 3 15 6.17
9 Stefan Schimmer Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 1 2 3 6.15
29 Mikkel Kaufmann Sorensen Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 7 5.91
41 Diant Ramaj Thủ môn 0 0 0 34 30 88.24% 0 0 44 6.98
3 Jan Schoppner Tiền vệ trụ 0 0 0 22 16 72.73% 0 3 34 6.55
8 Eren Dinkci Cánh phải 1 0 0 22 13 59.09% 1 0 35 6.24
23 Omar Traore Hậu vệ cánh phải 1 1 0 8 7 87.5% 0 0 11 6.18
20 Luca Kerber Tiền vệ trụ 1 0 0 7 6 85.71% 0 2 18 6.5
22 Arijon Ibrahimovic Tiền vệ công 0 0 0 9 6 66.67% 4 0 17 5.8
26 Hennes Behrens Hậu vệ cánh trái 0 0 3 21 11 52.38% 6 1 53 6.88

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ