Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Liverpool hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Conor Bradley
1 - 1 Hugo Ekitike
1 - 2 Virgil van Dijk
1 - 3 Ibrahima Konate
Federico Chiesa
1 - 4 Cody Gakpo
1 - 5 Dominik Szoboszlai
Joseph Gomez
Alexis Mac Allister
Mohamed Salah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 47 | 5.5 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 49 | 5.6 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 64 | 5.9 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 3 | 100 | 8.3 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 95 | 84 | 88.42% | 5 | 0 | 114 | 6.9 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 127 | 122 | 96.06% | 2 | 1 | 140 | 7.2 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 51 | 7.8 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 110 | 105 | 95.45% | 4 | 0 | 122 | 8.9 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 31 | 29 | 93.55% | 9 | 0 | 55 | 8.1 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 37 | 7.8 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 55 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ