Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maximilian Wober
Nico Elvedi
Kouadio Kone
Nathan NGoumou Minpole
Maximilian Wober
Christoph Kramer
Tomas Cvancara
Joseph Scally

Maximilian Wober
Moritz Nicolas
Fabio Chiarodia
Marvin Friedrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 41 | 6.13 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 42 | 5.94 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 60 | 6.61 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 61 | 6.23 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 55 | 6.52 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 63 | 6.58 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.73 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 33 | 6.63 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 26 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 7.25 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 7.73 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 6.51 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 36 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ