Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jonas Hofmann
Nathan NGoumou Minpole
Lars Stindl
Lars Stindl
Kouadio Kone
Luca Netz
Marvin Friedrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 39 | 5.92 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 25 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 1 | 38 | 6.13 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 8 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 6 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.17 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.69 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 32 | 6.51 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 10 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 25 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 36 | 7.1 | |
| 32 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ