Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig hôm nay ngày 26/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lois Openda
Bitshiabu El Chadaille
Arthur Vermeeren
Lukas Klostermann
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Tidiam Gomis
Amadou Haidara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timothy Chandler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 47 | 7.86 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 62 | 6.91 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 7.98 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 0 | 73 | 7.17 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 53 | 7.37 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 39 | 8.55 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 45 | 8.73 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 55 | 7 | |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 70 | 7.48 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 38 | 7.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 0 | 82 | 6.05 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 63 | 6.41 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 76 | 5.69 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 35 | 5.72 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 5.32 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 2 | 1 | 74 | 6.11 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 0 | 58 | 6.14 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 75 | 6.11 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 1 | 85 | 6.34 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 44 | 5.95 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 21 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ