Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthias Ginter
Noah Weisshaupt
Maximilian Philipp
Kenneth Schmidt
Chukwubuike Adamu
Maximilian Eggestein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 57 | 6.65 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 37 | 6.99 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 51 | 6.86 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 38 | 6.69 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 25 | 6.63 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ