Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Slavia Praha hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Slavia Praha tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Slavia Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matej Jurasek
Matej Jurasek
Mojmir Chytil
Ondrej Lingr
Stepan Chaloupek
Ivan Schranz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 46 | 6.99 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 4 | 51 | 6.99 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 5 | 54 | 7.89 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 40 | 7.31 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 8 | 59 | 8.09 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.73 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 6 | 60 | 7.85 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 24 | 6.27 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 69 | 7.76 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jan Boril | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 49 | 68.06% | 2 | 3 | 99 | 6.23 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 5 | 63 | 7.17 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 3 | 22 | 6.01 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 43 | 6.64 | |
| 32 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 24 | 6.71 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 32 | 6 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 64 | 6.86 | |
| 33 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.14 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 35 | Matej Jurasek | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 2 | Stepan Chaloupek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 14 | Simion Michez | Tiền vệ phải | 5 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 47 | 6.39 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 11 | 1 | 71 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ