Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs St. Pauli hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Manolis Saliakas
1 - 2 Morgan Guilavogui
Adam Dzwigala
Noah Weisshaupt
Eric Smith
Conor Metcalfe
Robert Wagner
Ben Alexander Voll
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 41 | 6.11 | |
| 30 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.89 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 5.97 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 102 | 94.44% | 0 | 6 | 117 | 6.77 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 2 | 0 | 81 | 6.9 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 3 | 69 | 6.25 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 107 | 99 | 92.52% | 3 | 5 | 125 | 7.18 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 33 | 6.84 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.72 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 37 | 7.02 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 25 | 6.05 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.19 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 41 | 6.07 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 31 | 7.24 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 29 | 5.94 | |
| 1 | Ben Alexander Voll | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 7.73 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ