Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Tottenham Hotspur tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xavi Quentin Shay Simons Goal ruled out
0 - 1 Randal Kolo Muani
Dominic Solanke
Guglielmo Vicario
0 - 2 Dominic Solanke
Dane Scarlett
Junai Byfield
Joao Palhinha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 5.97 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 6.13 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 37 | 6.01 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 61 | 6.23 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 5.97 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 30 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.76 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 1 | 1 | 86 | 7.36 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 69 | 7.64 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 46 | 6.42 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 7.41 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 48 | 6.77 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 52 | 7 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 50 | 6.89 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 43 | 7.23 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 1 | 43 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ