Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 John Anthony Brooks
Ozan Kabak
John Anthony Brooks
David Jurasek
Kevin Akpoguma
Bambase Conte
Tim Drexler

Ozan Kabak
Kasim Adams
Tom Bischof
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 29 | 6.87 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.16 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 32 | 5.82 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 33 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.61 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 25 | 7.21 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 25 | 6.63 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.56 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 25 | 6.43 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 20 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ