Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Drexler
Robin Hranac
Mergim Berisha
2 - 1 Andrej Kramaric
Florian Micheler
Florian Micheler
Kevin Akpoguma
Jacob Bruun Larsen
Haris Tabakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 56 | 7.53 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 5 | 75 | 7.14 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 71 | 6.77 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 56 | 7.15 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 44 | 8.33 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 63 | 6.79 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 3 | 44 | 9.13 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.53 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 7.62 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 8 | 0 | 61 | 6.86 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 2 | 47 | 6.19 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 5.92 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 1 | 0 | 70 | 6.07 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 57 | 5.86 | |
| 10 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 29 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 2 | 26 | 6.98 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 64 | 55 | 85.94% | 2 | 3 | 80 | 7.24 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 28 | Florian Micheler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 4 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ