Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Union Berlin hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diogo Leite
Kevin Volland
Aissa Laidouni
Benedict Hollerbach
Josip Juranovic
Jerome Roussillon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timothy Chandler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.88 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 5 | 1 | 76 | 7 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 2 | 53 | 6.85 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 60 | 51 | 85% | 0 | 2 | 78 | 6.89 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 102 | 91 | 89.22% | 0 | 1 | 114 | 6.4 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 0 | 81 | 6.53 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 56 | 6.08 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 2 | 108 | 6.8 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 46 | 7.29 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 35 | 6.54 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 7 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 19 | Jean Négoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 6.83 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 2 | 51 | 6.86 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 13 | 6.2 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 53 | 7.55 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 4 | 49 | 8.25 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 60 | 7.62 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 45 | 6.91 | |
| 9 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 29 | 6.43 | |
| 14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 17 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ