Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Union Berlin hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andras Schafer
Benedict Hollerbach
1 - 1 Leopold Querfeld
Woo-Yeong Jeong
Tom Rothe
1 - 2 Woo-Yeong Jeong
Marin Ljubicic
Benedict Hollerbach Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 43 | 5.93 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 3 | 2 | 75 | 6.62 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 30 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 7.01 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 74 | 55 | 74.32% | 0 | 1 | 88 | 5.79 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 3 | 98 | 6.22 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 91 | 6.63 | |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 5.81 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 1 | 91 | 6.48 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 3 | 48 | 6.47 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 64 | 6.05 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 40 | 6.78 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 39 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 6 | 0 | 40 | 7.02 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 37 | 7.27 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 33 | 6.73 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.44 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.03 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 46 | 6.72 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 37 | 5.87 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.02 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 6 | 31 | 6.65 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 52 | 7.51 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ