Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Union Berlin hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ilyas Ansah
0 - 2 Oliver Burke
1 - 3 Oliver Burke
1 - 4 Oliver Burke
Aljoscha Kemlein
Tim Skarke
Woo-Yeong Jeong
Leopold Querfeld
Andrej Ilic
Andras Schafer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 2 | 2 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 2 | 1 | 68 | 7.33 | |
| 30 | Michy Batshuayi | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 1 | 0 | 0 | 107 | 101 | 94.39% | 0 | 10 | 125 | 6.33 | |
| 20 | Ritsu Doan | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 4 | 0 | 70 | 6.74 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 7.06 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 1 | 1 | 0 | 105 | 99 | 94.29% | 0 | 4 | 121 | 6.19 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 118 | 5.93 | |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 8 | Fares Chaibi | Forward | 1 | 1 | 3 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 2 | 69 | 6.36 | |
| 5 | Aurele Amenda | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 19 | Jean Negoce | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 5.29 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 4 | 2 | 4 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 0 | 70 | 7.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 11 | 28.21% | 0 | 0 | 54 | 7.13 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 49 | 7.36 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 29 | 6.78 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 26 | 9.1 | |
| 21 | Tim Skarke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.54 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 8.61 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 33 | 6.03 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 32 | 7.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ