Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joakim Maehle
0 - 1 Lucas Silva Melo,Tuta(OW)
Marius Muller
Mattias Svanberg
Bence Dardai
Mads Roerslev Rasmussen
Lukas Nmecha
Kevin Behrens
Yannick Gerhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 10 | 1 | 60 | 6.71 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 6 | 0 | 73 | 6.4 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 58 | 6.32 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 74 | 6.28 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 86 | 5.37 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 1 | 38 | 6.83 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 83 | 70 | 84.34% | 1 | 6 | 103 | 7.43 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 1 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 64 | 6.71 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 35 | 6.26 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 2 | 24 | 7.21 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 29 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 44 | 6.06 | |
| 5 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 6 | 34 | 6.96 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 36 | 7.18 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 47 | 7.26 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 69 | 6.43 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 45 | 6.51 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 56 | 7.05 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ