Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Derrick Kohn
Senne Lynen
Justin Njinmah
Keke Topp
Olivier Deman
Skelly Alvero
Amos Pieper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 52 | 7 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 0 | 58 | 7.48 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 4 | 70 | 7.25 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 69 | 7.09 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 6 | 0 | 54 | 7.23 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 74 | 59 | 79.73% | 1 | 2 | 89 | 7.56 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 32 | 6.44 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 35 | 7.83 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 79 | 7.31 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 19 | Jean Negoce | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 6.58 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 6 | 0 | 72 | 6.42 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 8 | 2 | 49 | 6.59 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 57 | 6.97 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 6.39 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 57 | 6.97 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 51 | 6.12 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 66 | 6.91 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 53 | 6.56 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 11 | Justin Njinmah | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ