Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eintracht Frankfurt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Malatini
3 - 1 Justin Njinmah
Niklas Stark
Justin Njinmah
Patrice Covic
Keke Topp
Karim Coulibaly
Isak Hansen-Aaroen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 4 | 75 | 7.38 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 7 | 1 | 52 | 7.75 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 4 | 2 | 82 | 7.76 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 7.38 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 51 | 6.66 | |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 7 | 1 | 71 | 7.72 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 54 | 6.89 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 52 | 9.12 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 55 | 9.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 41 | 5.45 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 58 | 6.42 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 0 | 58 | 6.2 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 74 | 5.72 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6.13 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 46 | 31 | 67.39% | 2 | 3 | 78 | 5.8 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 21 | Isak Hansen-Aaroen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 3 | 49 | 5.96 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 36 | 5.6 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 32 | 7.19 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ