Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Barcelona hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lamine Yamal
1 - 2 Ferran Torres Garcia
Marcus Rashford
Marc Bernal
Robert Lewandowski
1 - 3 Marcus Rashford
Ronald Federico Araujo da Silva
Marc Casado
Frenkie De Jong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 5.76 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 37 | 5.82 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 18 | John Nwankwo Donald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 5.73 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 26 | 7.55 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 41 | 7.53 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7.03 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 45 | 6.66 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 33 | 7.07 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 25 | 7.98 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 8.29 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ