Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche 3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Betis hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abner Vinicius Da Silva Santos
Borja Iglesias Quintas
Juan Miranda
Joaquin Sanchez Rodriguez
2 - 1 Borja Iglesias Quintas
2 - 2 Juan Miranda
Victor Ruiz Torre
Willian Jose
Borja Iglesias Quintas
2 - 3 Willian Jose

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 3 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.94 | |
| 16 | Fidel Chaves De la Torre | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 30 | 6.99 | |
| 23 | Carlos Clerc Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 14 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 19 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 20 | 6.46 | |
| 9 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 41 | 8.24 | |
| 20 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 13 | Edgar Badia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 7.29 | |
| 11 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 2 | 38 | 7.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Joaquin Sanchez Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.55 | |
| 7 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 5.77 | |
| 16 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 60 | 6.36 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 31 | 6.06 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 35 | 5.29 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 29 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ