Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Betis hôm nay ngày 19/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aitor Ruibal
Luis Ezequiel Avila
Pablo Garcia
Natan Bernardo De Souza
Cedric Bakambu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 85 | 94.44% | 3 | 2 | 104 | 6.73 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 72 | 6.91 | |
| 3 | Jairo Izquierdo Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 0 | 91 | 6.16 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 1 | 99 | 6.62 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 0 | 55 | 6.09 | |
| 19 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 86 | 6.56 | |
| 18 | John Nwankwo Donald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.87 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 20 | 6.05 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 72 | 6.48 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 4 | 0 | 77 | 6.74 | |
| 35 | Ali Houary | Forward | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 49 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | Pablo Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 46 | 6.94 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 33 | 6.52 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 3 | 58 | 7.28 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 56 | 6.47 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 57 | 7.08 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 3 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 38 | 6.16 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 7.59 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 7.23 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 41 | 6.44 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 53 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ