Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Celta Vigo hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Mingueza
1 - 1 Borja Iglesias Quintas
Javier Rodriguez
Javier Rueda
Yoel Lago
Williot Swedberg
Iago Aspas Juncal
Manu Fernández
Miguel Roman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 9 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 0 | 83 | 6.13 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 31 | 7.23 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 0 | 74 | 6 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 0 | 107 | 7.75 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 62 | 7.12 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 9 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 35 | 35 | 100% | 1 | 1 | 54 | 6.92 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 18 | John Nwankwo Donald | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 76 | 7.56 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 3 | 0 | 84 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 20 | Marcos Alonso | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 52 | 6.51 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 33 | 6.82 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 38 | 7.83 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 42 | 6.73 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 4 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 19 | Williot Swedberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 42 | 6.09 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 29 | Yoel Lago | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 17 | Javier Rueda | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.18 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 16 | Miguel Roman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 12 | Manu Fernández | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ