Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Levante hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Levante tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Levante hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrian De La Fuente
Jeremy Toljan
Jose Luis Morales Martin
Jon Ander Olasagasti
Victor Arboleda
Iker Losada
Carlos Espi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 109 | 97 | 88.99% | 4 | 4 | 130 | 7.47 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 7.63 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 70 | 7.44 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 0 | 1 | 104 | 7.18 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 19 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 0 | 77 | 7.25 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 6.97 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 0 | 68 | 7 | |
| 5 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 23 | 7.66 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 8 | 0 | 51 | 7.93 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 48 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 11 | Jose Luis Morales Martin | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 17 | Victor Arboleda | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 5 | Unai Elgezabal Udondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 47 | 6.61 | |
| 7 | Roger Brugue | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 5.46 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 5.83 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 9 | Iván Romero | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 19 | Carlos Espi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 14 | Jorge Cabello | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ