Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 22/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nobel Mendy
Fran Perez
Unai Lopez Cabrera
Pedro Diaz Fanjul
Jozhua Vertrouwd
Gerard Gumbau
Luiz Felipe Ramos Marchi
Florian Lejeune
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.77 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 50 | 38 | 76% | 1 | 2 | 64 | 8.2 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 36 | 6.73 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 54 | 7.34 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 0 | 56 | 8.33 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 51 | 7.91 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 18 | John Nwankwo Donald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 35 | 6.94 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 8.02 | |
| 7 | Yago Santiago | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 3 | 20 | 13 | 65% | 2 | 6 | 48 | 9.09 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 1 | 42 | 7.45 | |
| 39 | Hector Fort | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 7.55 | |
| 32 | Adam Boayar | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 5.63 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 64 | 6.26 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 3 | 37 | 6.33 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 44 | 5.36 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 38 | 5.16 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 62 | 5.94 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 6.83 | |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 53 | 6.62 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 59 | 5.62 | |
| 33 | Jozhua Vertrouwd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 5.38 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 5.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ