Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Real Oviedo hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Real Oviedo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Real Oviedo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilyas Chaira
Santigo Cazorla Gonzalez
Leander Dendoncker
Lucas Ahijado
Jose Salomon Rondon Gimenez
Alex Fores
Alberto Reina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 7.15 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 53 | 6.84 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.81 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 12 | Daniel Pedro Calvo Sanroman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 18 | 6.11 | |
| 18 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 21 | Luka Ilic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 5.96 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ