Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Sevilla hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Akor Adams
Nianzou Kouassi
Batista Mendy
Miguel Sierra
Chidera Ejuke
Gabriel Suazo
2 - 1 Akor Adams
2 - 2 Akor Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.31 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 39 | 7.08 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 29 | 6.82 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.89 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.99 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 31 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 5 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 44 | 6.68 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 45 | 6.97 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 19 | 5.89 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 36 | Oso | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 32 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ