Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Sociedad hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Aramburu
Sadiq Umar
Arsen Zakharyan
Aihen Munoz Capellan
Pablo Marin Tejada
Arsen Zakharyan
Luka Sucic
1 - 1 Mikel Oyarzabal
Jon Gorrotxategi
Aritz Elustondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 35 | 7.19 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 14 | Aleix Febas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 69 | 7.18 | |
| 22 | David Affengruber | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Defender | 2 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 48 | 7.25 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 23 | Victor Chust | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 36 | 6.73 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 28 | 6.55 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 15 | alvaro Nunez | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 1 | 64 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 7.09 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 23 | Brais Mendez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 39 | 6.65 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 2 | Jon Aramburu | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.45 | |
| 31 | Jon Martin | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.65 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 28 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ