Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Valladolid hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cyle Larin
Roque Mesa Quevedo
Javi Sanchez
Darwin Machis
Oscar Plano Pedreno
Sergio Escudero Palomo
Enrique Perez Munoz

Martin Hongla
Martin Hongla
Roque Mesa Quevedo

Roque Mesa Quevedo
Cyle Larin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 5 | 46 | 7.09 | |
| 3 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 37 | 6.63 | |
| 16 | Fidel Chaves De la Torre | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 57 | 6.21 | |
| 23 | Carlos Clerc Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 21 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 2 | 58 | 6.87 | |
| 14 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 3 | 58 | 6.3 | |
| 19 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 9 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 3 | 51 | 6.83 | |
| 20 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 13 | Edgar Badia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 8 | Jose Raul Gutierrez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 11 | Tete Morente | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 8 | 2 | 29 | 6.66 | |
| 18 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 30 | 5.97 | |
| 22 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 2 | Lautaro Blanco | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 0 | 25 | 6.74 | ||
| 40 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 31 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Sergio Asenjo Andres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 44 | 8.51 | |
| 18 | Sergio Escudero Palomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 10 | Oscar Plano Pedreno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 22 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 12 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 44 | 7.27 | |
| 17 | Roque Mesa Quevedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 21 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 41 | 6.89 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 30 | 7.02 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 41 | 7.52 | |
| 6 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 41 | 7.34 | |
| 15 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 51 | 7.18 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 39 | 6.19 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 54 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ