Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elche
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Villarreal hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alberto Moleiro
0 - 2 Georges Mikautadze
Ayoze Perez
Santi Comesana
Gerard Moreno Balaguero
Sergi Cardona Bermudez
Carlos Macià
Tani Oluwaseyi
Juan Marcos Foyth
1 - 3 Alfonso Pedraza Sag
Sergi Cardona Bermudez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 120 | 108 | 90% | 3 | 5 | 145 | 6.81 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 115 | 105 | 91.3% | 1 | 0 | 130 | 6.53 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 4 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 70 | 7.04 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 49 | 5.74 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 80 | 76 | 95% | 6 | 0 | 113 | 6.48 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 0 | 109 | 6.11 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 52 | 7.23 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 4 | 31 | 6.81 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 9 | 0 | 83 | 6.31 | |
| 32 | Adam Boayar | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.65 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 7.27 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 7.44 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 32 | 7.79 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 7.54 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.74 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 43 | 7.16 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 40 | 6.95 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 30 | 7.23 | |
| 37 | Carlos Macià | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ