Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eldense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eldense vs Sociedad hôm nay ngày 17/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eldense vs Sociedad tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eldense vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arsen Zakharyan
Jon Karrikaburu
Luka Sucic
Sergio Gómez Martín
0 - 1 Luka Sucic
Lander Astiazaran
Pablo Marin Tejada
Lander Astiazaran
1 - 2 Pablo Marin Tejada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Quintana Nacho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 3 | Floris Smand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Pablo Valencia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Ruben Quintanilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Arnau Gaixas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 19 | Alejandro Ibarrondo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 6 | Borja Calvo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 18 | Guillermo Macho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Alex Garralaga Serradell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 15 | Benjamin Billups | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 21 | David Ruiz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 2 | 2 | 32 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 21 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 81 | 6.7 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 54 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ