Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Elfsborg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elfsborg vs Qarabag hôm nay ngày 13/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elfsborg vs Qarabag tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elfsborg vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
Badavi Guseynov
Leandro Andrade
Tural Bayramov
Emmanuel Addai
Olavio Vieira dos Santos Junior
Nariman Akhundzade
Patrick Andrade
Marko Jankovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Niklas Hult | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 15 | Simon Hedlund | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 8 | Sebastian Holmen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 9 | Arber Zeneli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 31 | Isak Pettersson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Michael Baidoo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 18 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 34 | 6.49 | |
| 27 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 29 | Ibrahim Buhari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 2 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 16 | Timothy Ouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 41 | 6.76 | |
| 29 | Marko Vesovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 2 | 69 | 7.24 | |
| 55 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 69 | 7.03 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 59 | 6.96 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.23 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 80 | 7.12 | |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 53 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ