Emmen
+1 0.93
-1 0.85
3.5 1.06
u 0.66
4.58
1.50
4.20
+0.5 0.93
-0.5 1.03
1.25 0.79
u 0.91
4.3
2.03
2.42
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs ADO Den Haag hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs ADO Den Haag tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs ADO Den Haag hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daryl van Mieghem
Bryan Fiabema
Illaijh de Ruijter
Evan Rottier
Jesse Bal
Nigel Thomas
Mees Kreekels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 18 | Franck Evina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 25 | 49.02% | 0 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 54 | 7 | |
| 23 | Noam Emeran | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 1 | 1 | 79 | 6.6 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 3 | Philip Sondergaard | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 66 | 6.5 | ||
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 15 | Chiel Sunder | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Stan van Manen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 1 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 25 | 7.8 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 25 | 5.9 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 13 | 6.6 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 3 | 68 | 7.5 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 23 | Jesse Bal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Pascal Mulder | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 5 | 72 | 7.6 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 6 | 40 | 34 | 85% | 8 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ