Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Emmen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs Excelsior SBV hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lazaros Lamprou
Couhaib Driouech
Julian Baas
Kenzo Goudmijn
Reda Kharchouch
Yassine Ayoub
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mike te Wierik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 3 | 70 | 6.87 | |
| 18 | Lorenzo Burnet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 7 | 1 | 65 | 7.78 | |
| 14 | Dennis Voss | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 59 | 6.67 | |
| 5 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 63 | 7.03 | |
| 32 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.61 | |
| 9 | Richairo Zivkovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 40 | 6.73 | |
| 2 | Keziah Veendorp | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 62 | 6.77 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 48 | 8.72 | |
| 20 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 34 | Mohamed Bouchouari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 8 | Lucas Bernadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 57 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 24 | Julius Dirksen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 52 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sven Nieuwpoort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 22 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 1 | 58 | 7.19 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 1 | 74 | 7.03 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 55 | 5.89 | |
| 8 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 0 | 61 | 6.55 | |
| 23 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 28 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 1 | 65 | 6.16 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 7 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.81 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 15 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 27 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ