Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Emmen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs FC Eindhoven hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Terrence Douglas
Dyon Dorenbosch
Zakaria Haddaoui
Clint Essers
Rangelo Janga
Owen Renfrum
Thijs Muller
John Neeskens
Niek Munsters
Siem de Moes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Pascal Mulder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 19 | Adam Claridge Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.8 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Dyon Dorenbosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 24 | Owen Renfrum | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ