Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Emmen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 07/05/2023 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricky van Wolfswinkel
Robin Propper
Joshua Brenet
0 - 1 Michel Vlap
Alfons Sampsted
0 - 2 Vaclav Cerny
Mees Hilgers
Denilho Cleonise
Mathias Ullereng Kjolo
0 - 3 Michel Vlap
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jeroen Veldmate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 62 | 6.71 | |
| 17 | Mike te Wierik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 56 | 5.86 | |
| 18 | Lorenzo Burnet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 26 | 6.83 | |
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 53 | 43 | 81.13% | 5 | 0 | 75 | 7.33 | |
| 5 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 32 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 51 | 6.17 | |
| 9 | Richairo Zivkovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 23 | Ahmed El Messaoudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 64 | 6.62 | |
| 28 | Oussama Darfalou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.79 | |
| 2 | Keziah Veendorp | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 1 | 63 | 6.66 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 38 | 5.56 | |
| 34 | Mohamed Bouchouari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 9 | 5.96 | |
| 8 | Lucas Bernadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 57 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Julius Dirksen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 7.15 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 4 | 61 | 7.36 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 50 | 6.72 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 6 | 3 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 58 | 7.76 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.52 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 52 | 9.25 | |
| 4 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 3 | 55 | 7.27 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 60 | 6.71 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 63 | 47 | 74.6% | 3 | 3 | 84 | 7.4 | |
| 8 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 3 | 68 | 7.36 | |
| 26 | Denilho Cleonise | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.12 | |
| 27 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 37 | 7.17 | |
| 21 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ