Emmen
-0.5 1.08
+0.5 0.70
3.25 0.86
u 0.86
2.08
2.65
3.72
-0 1.08
+0 1.08
1.25 0.76
u 0.94
2.41
3.45
2.32
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs FC Utrecht (Youth) hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs FC Utrecht (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs FC Utrecht (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noa Dundas
Jaygo van Ommeren
Viggo Plantinga
Per Kloosterboer
Shedrach Ebite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 23 | 50% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 61 | 7.2 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 24 | Julien Mesbahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 3 | 39 | 7.7 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Philip Sondergaard | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | ||
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 50 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 9 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 3 | Neal Viereck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 6 | 53 | 6.2 | |
| 14 | Wessel Kooy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 5 | 63 | 7.1 | |
| 8 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 9 | 3 | 83 | 6.6 | |
| 13 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 11 | Emirhan Demircan | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 9 | 50% | 3 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 9 | 2 | 48 | 7 | |
| 10 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 5 | Emeka Adiele | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 6 | Jaygo van Ommeren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ