Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Emmen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs Feyenoord hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Oussama Idrissi
Santiago Gimenez
Mats Wieffer
Alireza Jahanbakhsh
Javairo Dilrosun
Neraysho Kasanwirjo
Danilo Pereira da Silva
1 - 2 Danilo Pereira da Silva
Marcos Johan Lopez Lanfranco
1 - 3 Danilo Pereira da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jeroen Veldmate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 17 | Mike te Wierik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 18 | Lorenzo Burnet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 5 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 32 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 9 | Richairo Zivkovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.94 | |
| 23 | Ahmed El Messaoudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 2 | Keziah Veendorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.98 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 57 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 36 | 7.32 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 43 | 6.04 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.51 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 44 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ