Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Emmen vs Willem II, 02h00 ngày 28/02

Vòng 29
02:00 ngày 28/02/2026
Emmen
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Willem II
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.90
-0
0.92
O 2.75
0.83
U 2.75
0.97
1
2.38
X
3.60
2
2.55
Hiệp 1
+0
0.93
-0
0.93
O 1.25
1.12
U 1.25
0.75

Hạng 2 Hà Lan » 29

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs Willem II hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs Willem II tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Emmen vs Willem II

Emmen Emmen
Phút
Willem II Willem II
36'
match goal 0 - 1 Nick Doodeman
Kiến tạo: Armin Culum
Tim Geypens
Ra sân: Alessandro Hojabrpour
match change
46'
52'
match yellow.png Anass Zarrouk
57'
match change Gijs Besselink
Ra sân: Anass Zarrouk
Franck Evina
Ra sân: Agon Sadiku
match change
61'
Djenahro Nunumete
Ra sân: Rodney Kongolo
match change
61'
62'
match goal 0 - 2 Devin Haen
Kiến tạo: Nick Doodeman
71'
match change Uriel van Aalst
Ra sân: Thomas Verheydt
71'
match change Mounir el Allouchi
Ra sân: Armin Culum
Chiel Sunder
Ra sân: Lukas Larsen
match change
73'
76'
match goal 0 - 3 Uriel van Aalst
Kiến tạo: Nick Doodeman
Freddy Quispel
Ra sân: Filimon Gerezgiher
match change
79'
89'
match change Per van Loon
Ra sân: Nick Doodeman
90'
match change Samuel Bamba
Ra sân: Nathan Tjoe-A-On

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Emmen VS Willem II

Emmen Emmen
Willem II Willem II
13
 
Tổng cú sút
 
23
0
 
Sút trúng cầu môn
 
11
7
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
7
3
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
8
 
Cứu thua
 
0
10
 
Cản phá thành công
 
3
6
 
Thử thách
 
8
12
 
Long pass
 
33
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
4
 
Successful center
 
6
8
 
Sút ra ngoài
 
11
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
2
7
 
Đánh chặn
 
7
13
 
Ném biên
 
19
413
 
Số đường chuyền
 
425
81%
 
Chuyền chính xác
 
87%
107
 
Pha tấn công
 
86
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
6
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
0.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.98
0
 
Cú sút trúng đích
 
4.75
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
25
 
Số quả tạt chính xác
 
21
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
22
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Tim Geypens
21
Djenahro Nunumete
18
Franck Evina
15
Chiel Sunder
12
Freddy Quispel
1
Koen Bucker
24
Julien Mesbahi
34
Gijs Bolk
4
Christian Ostergaard
22
Daniel Beukers
8
Alaa Bakir
26
Dim Otten
Emmen Emmen 4-3-3
4-4-2 Willem II Willem II
38
Unbehaun
17
Larsen
2
Mukeh
3
Sonderga...
36
Everink
6
Staring
25
Kongolo
30
Hojabrpo...
10
Besuijen
29
Sadiku
77
Gerezgih...
1
Didillon
15
Taibi
30
Behounek
4
Hoogma
24
Tjoe-A-O...
7
Doodeman
8
Twigt
18
Zarrouk
11
Culum
28
Verheydt
9
Haen

Substitutes

6
Gijs Besselink
19
Uriel van Aalst
20
Mounir el Allouchi
22
Per van Loon
17
Samuel Bamba
41
Tygo Kotte
31
Karst de Leeuw
46
Kayen Scheepens
14
Jens Mathijsen
47
Siegert Baartmans
23
Lasse Abildgaard
Đội hình dự bị
Emmen Emmen
Tim Geypens 5
Djenahro Nunumete 21
Franck Evina 18
Chiel Sunder 15
Freddy Quispel 12
Koen Bucker 1
Julien Mesbahi 24
Gijs Bolk 34
Christian Ostergaard 4
Daniel Beukers 22
Alaa Bakir 8
Dim Otten 26
Emmen Willem II
6 Gijs Besselink
19 Uriel van Aalst
20 Mounir el Allouchi
22 Per van Loon
17 Samuel Bamba
41 Tygo Kotte
31 Karst de Leeuw
46 Kayen Scheepens
14 Jens Mathijsen
47 Siegert Baartmans
23 Lasse Abildgaard

Dữ liệu đội bóng:Emmen vs Willem II

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 0.33
5 Sút trúng cầu môn 7.33
9.67 Phạm lỗi 8.67
9.33 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 0.67
50.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
2.1 Bàn thua 1.3
4.7 Sút trúng cầu môn 6.7
13.7 Phạm lỗi 11.4
6 Phạt góc 5.8
2.2 Thẻ vàng 1.1
48.4% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Emmen (28trận)
Chủ Khách
Willem II (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
5
3
HT-H/FT-T
0
5
3
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
3
1
HT-B/FT-B
4
1
2
5

Emmen Emmen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Rodney Kongolo Tiền vệ trụ 1 0 0 37 32 86.49% 0 1 48 6.6
18 Franck Evina Cánh trái 0 0 0 5 3 60% 0 2 9 6.5
12 Freddy Quispel Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 1 0 4 6.4
38 Luca Unbehaun Thủ môn 0 0 1 43 28 65.12% 0 1 56 9
30 Alessandro Hojabrpour Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 12 11 91.67% 1 0 16 6.2
6 Casper Staring Midfielder 1 0 4 49 48 97.96% 1 1 64 7.3
10 Vicente Andres Felipe Federico Besuijen Forward 4 0 1 24 22 91.67% 7 1 53 7.3
2 Joshua Mukeh Trung vệ 0 0 0 63 54 85.71% 0 2 71 6.5
29 Agon Sadiku Forward 1 0 1 9 7 77.78% 0 1 12 6
21 Djenahro Nunumete Tiền vệ trụ 0 0 0 14 9 64.29% 1 0 17 6.2
36 Luca Everink Hậu vệ cánh phải 1 0 1 39 30 76.92% 1 0 58 6.5
77 Filimon Gerezgiher Cánh trái 1 0 1 21 11 52.38% 5 0 40 6.4
5 Tim Geypens Hậu vệ cánh trái 1 0 0 13 10 76.92% 5 0 25 6.2
3 Philip Sondergaard 1 0 0 50 43 86% 0 4 61 6.7
17 Lukas Larsen Hậu vệ cánh trái 1 0 0 27 20 74.07% 3 0 47 5.9
15 Chiel Sunder Midfielder 0 0 1 5 4 80% 0 0 8 6.7

Willem II Willem II
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Mounir el Allouchi Tiền vệ công 2 1 2 10 7 70% 1 0 16 6.8
1 Thomas Didillon Thủ môn 0 0 0 27 20 74.07% 0 0 33 6.9
28 Thomas Verheydt Tiền đạo cắm 1 1 1 21 17 80.95% 0 0 33 6.3
4 Justin Hoogma Trung vệ 0 0 1 52 47 90.38% 0 6 60 7.5
7 Nick Doodeman Cánh phải 3 1 5 24 21 87.5% 13 0 51 9.7
30 Raffael Behounek Trung vệ 2 1 2 75 70 93.33% 0 2 87 7.7
24 Nathan Tjoe-A-On Hậu vệ cánh trái 1 1 2 32 29 90.63% 3 1 58 6.4
8 Calvin Twigt Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 53 47 88.68% 0 0 67 7
9 Devin Haen Tiền đạo cắm 5 2 2 19 15 78.95% 0 2 34 7.6
15 Amine Et Taibi Trung vệ 2 1 2 45 37 82.22% 2 0 75 8
6 Gijs Besselink Tiền vệ trụ 0 0 0 6 6 100% 0 1 23 6.7
11 Armin Culum Cánh trái 4 2 1 27 25 92.59% 1 0 42 7.4
18 Anass Zarrouk Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 25 23 92% 0 1 35 6.9
19 Uriel van Aalst Tiền vệ công 1 1 0 6 4 66.67% 0 0 8 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ