Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Emmen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs Willem II hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs Willem II tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nick Doodeman
Anass Zarrouk
Gijs Besselink
0 - 2 Devin Haen
Uriel van Aalst
Mounir el Allouchi
0 - 3 Uriel van Aalst
Per van Loon
Samuel Bamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Franck Evina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 1 | 56 | 9 | |
| 30 | Alessandro Hojabrpour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 49 | 48 | 97.96% | 1 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 4 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 7 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 2 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 71 | 6.5 | |
| 29 | Agon Sadiku | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 5 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 3 | Philip Sondergaard | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 4 | 61 | 6.7 | ||
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 15 | Chiel Sunder | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 6 | 60 | 7.5 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 24 | 21 | 87.5% | 13 | 0 | 51 | 9.7 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 2 | 87 | 7.7 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 8 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 34 | 7.6 | |
| 15 | Amine Et Taibi | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 75 | 8 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Armin Culum | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ