Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Empoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Empoli vs Atalanta hôm nay ngày 31/10/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Empoli vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Empoli vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gianluca Scamacca
0 - 2 Teun Koopmeiners
Rafael Toloi
0 - 3 Gianluca Scamacca
Charles De Ketelaere
Mario Pasalic
Luis Fernando Muriel Fruto
Mitchel Bakker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 5.98 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.74 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 31 | 5.68 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 17 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 48 | 6.94 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 31 | 6.83 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.88 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 38 | 7.48 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.14 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 38 | 8.12 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 33 | 7.79 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 33 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ